Bảng Giá Ốp Than Tre 2026 – Chi Tiết Từng Dòng, Từng Loại Bề Mặt
Câu hỏi về giá ốp than tre bên mình nhận mỗi ngày — từ chủ nhà tự xây đến nhà thầu lớn. Thực ra không có một con số cố định vì giá phụ thuộc vào loại bề mặt, độ dày và số lượng. Bài này mình tổng hợp đầy đủ nhất, phân loại rõ từng dòng để bạn dễ so sánh và tự tính được chi phí trước khi liên hệ.
Bảng Giá Ốp Than Tre TECHCOMIN 2026 — Tổng Hợp Theo Dòng
Giá dưới đây là giá xưởng trực tiếp, chưa bao gồm VAT 10%. Áp dụng cho đơn từ 50m² trở lên. Số lượng lớn hơn hoặc dự án thì liên hệ riêng — thường có chiết khấu thêm.
| Dòng sản phẩm | Độ dày | Kích thước | Giá (VNĐ/m²) | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Đơn sắc PVC — Nhóm 1 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 121.000 | Phòng ngủ, nhà trọ, ngân sách thấp |
| Đơn sắc PVC — Nhóm 2 | 8mm | 1.22 × 4.8m | 132.000 | Phòng ngủ cần cách âm, khu vực bền |
| Đơn sắc PVC — Nhóm 3 | 5–8mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 – 198.000 | Màu trơn cao cấp hơn, dễ phối nội thất |
| Vân gỗ PVC — Nhóm 1 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 | Phòng khách, phòng ngủ tầm trung |
| Vân gỗ PVC — Nhóm 2 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 | Bán chạy nhất — vân gỗ sắc nét, màu đẹp |
| Vân gỗ PVC — Nhóm 3 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 | Vân gỗ cao cấp, màu đậm sang trọng |
| Vân gỗ PVC — Cao cấp | 5mm | 1.22 × 4.8m | 261.800 | Gỗ óc chó, gỗ tếch — phòng VIP, biệt thự |
| Vân đá PVC — Nhóm 1 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 – 204.500 | Phòng khách, sảnh, bếp |
| Vân đá PVC — Cao cấp (marble) | 5mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 – 261.800 | Vân marble, onyx — khách sạn, resort |
| Vân xi măng / vân vải | 5mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 – 242.000 | Văn phòng, phòng làm việc, phong cách industrial |
| Film PET — Nhóm 1 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 – 242.000 | Hành lang, cầu thang, khu vực hay va chạm |
| Film PET bóng cao cấp | 5mm | 1.22 × 4.8m | 281.600 | Bề mặt bóng cao cấp, chống trầy tốt nhất |
| Pandora / Giả da 3D | 5mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 – 281.600 | Phòng ngủ master, phòng VIP, spa |
| Kim loại — Nhóm 1 | 5mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 – 281.600 | Showroom, văn phòng, phong cách industrial |
| Kim loại cao cấp | 5mm | 1.22 × 4.8m | 375.000 | Sảnh khách sạn, phòng giám đốc |
| Tráng gương | 5mm | 1.22 × 4.8m | 334.400 – 600.000 | Phòng nhỏ cần mở rộng không gian, sảnh |
| PETG cao cấp (chống xước) | 5–8mm | 1.22 × 4.8m | 450.000 – 650.000 | Bền nhất, khu vực công cộng, khách sạn 5 sao |
Giá trên là giá xưởng, chưa bao gồm VAT 10%. Nếu cần báo giá chính xác theo m² thực tế công trình, gọi 0905 212 228 — bên mình báo giá trong 30 phút.
Dòng Đơn Sắc PVC — Rẻ Nhất, Phù Hợp Ngân Sách Hạn Chế
Đây là dòng bán chạy thứ hai — khách hay chọn cho phòng ngủ, phòng làm việc, hoặc những không gian không cần quá cầu kỳ. Màu trơn dễ phối nội thất, giá lại tốt nhất trong bộ sưu tập.
Bên mình thấy loại này phù hợp nhất cho: nhà trọ, căn hộ chung cư tầm trung, phòng ngủ con cái, hoặc những ai muốn thử ốp than tre lần đầu mà chưa muốn đầu tư nhiều.
- 5mm từ 121.000đ/m² — đủ dùng cho tường trang trí trong nhà
- 8mm từ 132.000đ/m² — cứng hơn, cách âm tốt hơn, nên chọn nếu phòng cần yên tĩnh
- Màu sắc: trắng, đen, be kem, xám xi măng, nâu nhạt — tất cả đều dễ phối
Dòng Vân Gỗ — Bán Chạy Nhất, Phù Hợp Mọi Không Gian
Nếu hỏi bên mình dòng nào bán nhiều nhất, câu trả lời chắc chắn là vân gỗ — chiếm khoảng 60% đơn hàng. Khách thích vì trông giống gỗ thật mà giá lại hợp lý hơn nhiều, lại không bị mối mọt hay cong vênh như gỗ thật.
Nếu dùng cho phòng khách hoặc phòng ngủ, bên mình hay tư vấn chọn nhóm 2 (204.500đ/m²) — vân gỗ sắc nét, màu đẹp, giá vừa phải. Muốn sang hơn thì lên nhóm 3 hoặc cao cấp (gỗ óc chó, gỗ tếch).
Xem thêm: Tấm ốp than tre là gì? Tìm hiểu A-Z để hiểu rõ hơn về cấu tạo và ưu điểm của từng dòng.
Dòng Vân Đá — Sang Trọng, Phù Hợp Phòng Khách Và Sảnh
Vân đá tạo cảm giác sang trọng hơn hẳn mà giá vẫn hợp lý hơn đá thật nhiều lần. Khách hay chọn dòng này cho phòng khách, sảnh tiếp khách, hoặc tường bếp — những nơi cần thẩm mỹ cao.
Dòng marble cao cấp (242.000–261.800đ/m²) đang được nhiều khách sạn và resort chọn vì vân đá sắc nét, nhìn gần vẫn đẹp, không bị lộ là giả.
Dòng PETG Cao Cấp — Bền Nhất, Dùng Cho Khu Vực Hay Va Chạm
Đây là dòng bền nhất trong bộ sưu tập — bề mặt PETG chống xước tốt hơn PVC thông thường nhiều. Nếu dùng cho hành lang, cầu thang, khu vực công cộng hay va chạm — nên chọn dòng này dù giá cao hơn.
Bên mình thấy nhiều khách sạn 4–5 sao và trung tâm thương mại chọn dòng PETG vì tuổi thọ bề mặt lâu hơn, ít phải bảo trì hơn. Tính ra chi phí vòng đời thực ra rẻ hơn dùng PVC thường rồi phải thay sớm.
Giá: 450.000 – 650.000đ/m² tùy mẫu và độ dày.
Dòng Kim Loại & Tráng Gương — Điểm Nhấn Ấn Tượng
Dòng này không cần ốp toàn bộ — chỉ cần 1 mảng tường điểm nhấn là đủ tạo ấn tượng. Showroom, phòng VIP, sảnh khách sạn hay dùng nhất.
- Kim loại nhóm 1 (242.000–281.600đ/m²): Phong cách industrial, văn phòng hiện đại
- Kim loại cao cấp (375.000đ/m²): Sảnh khách sạn, phòng giám đốc
- Tráng gương (334.400–600.000đ/m²): Phản chiếu ánh sáng, mở rộng không gian
Cách Tính Chi Phí Thực Tế — Đừng Để Bị Hụt Ngân Sách
Nhiều người chỉ tính tiền tấm ốp rồi bị hụt ngân sách vì quên tính nhân công và phụ kiện. Bên mình hay tư vấn khách tính đủ 3 khoản:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vật tư tấm ốp (PVC tiêu chuẩn) | 121.000 – 300.000 | Chưa VAT |
| Vật tư tấm ốp (PETG cao cấp) | 450.000 – 650.000 | Chưa VAT |
| Nhân công thi công | 150.000 – 250.000 | Tùy khu vực, độ phức tạp |
| Phụ kiện (nẹp, keo, khung xương) | ~100.000 | Tính ~10% giá vật tư |
| Tổng hoàn thiện (PVC) | ~530.000 – 700.000 | Đã bao gồm nhân công + phụ kiện |
| Tổng hoàn thiện (PETG) | ~700.000 – 1.000.000 | Đã bao gồm nhân công + phụ kiện |
Ví dụ thực tế: Phòng khách 30m² dùng vân gỗ nhóm 2 (204.500đ/m²) → Vật tư: 6.135.000đ → Cộng nhân công + phụ kiện → Tổng hoàn thiện khoảng 15–18 triệu. So với ốp gạch hay gỗ thật thì vẫn rẻ hơn và thi công nhanh hơn nhiều.
Xem thêm: Kích thước tấm ốp than tre chuẩn để tính chính xác số lượng tấm cần mua.
Nên Chọn Dòng Nào? Tư Vấn Theo Từng Nhu Cầu
Bên mình hay tư vấn theo nhu cầu thực tế — không đẩy dòng đắt nhất nếu không cần thiết:
- Ngân sách dưới 200.000đ/m² → Đơn sắc PVC 5mm hoặc 8mm — đủ dùng, bền, dễ phối
- Ngân sách 200.000–300.000đ/m² → Vân gỗ hoặc vân đá nhóm 1–2 — đẹp nhất trong tầm giá này
- Ngân sách 300.000–500.000đ/m² → Kim loại, tráng gương, Pandora — dùng làm điểm nhấn
- Ngân sách trên 500.000đ/m² → PETG cao cấp — bền nhất, dùng cho khu vực công cộng hoặc khách sạn
- Khu vực hay va chạm (hành lang, cầu thang) → Film PET hoặc PETG — bề mặt chống trầy tốt hơn PVC thường
- Phòng nhỏ cần mở rộng → Tráng gương hoặc màu sáng — phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác rộng hơn
Lưu Ý Khi Mua — Đừng Để Mua Nhầm
- Nên xem mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn — màu trên ảnh đôi khi khác thực tế
- Hỏi rõ độ dày và loại bề mặt — đừng chỉ hỏi giá
- Tránh hàng quá rẻ không rõ nguồn gốc — dễ bị cong vênh, bong tróc sau 1–2 năm
- Tính thêm 10% hao hụt khi đặt hàng — tránh thiếu giữa chừng
- Hỏi về chính sách bảo hành — hàng chính hãng thường bảo hành 3–5 năm
- Giá chưa bao gồm VAT 10% — nhớ cộng thêm khi tính ngân sách
Xem thêm: Tấm ốp than tre là gì? để hiểu rõ hơn trước khi quyết định mua.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Ốp Than Tre
Tấm ốp than tre rẻ nhất bao nhiêu tiền 1m²?
Rẻ nhất là dòng 5mm đơn sắc từ 121.000đ/m² — giá xưởng tại TECHCOMIN, chưa bao gồm VAT 10%. Phù hợp ốp tường trang trí trong nhà, phòng ngủ, nhà trọ.
Tấm 5mm và 8mm khác nhau như thế nào, nên chọn loại nào?
Tấm 5mm nhẹ hơn, giá từ 121.000đ/m², phù hợp ốp tường trang trí thông thường. Tấm 8mm dày hơn, cứng hơn, cách âm tốt hơn, giá từ 132.000đ/m² — nên chọn cho phòng ngủ hoặc khu vực cần độ bền cao hơn.
Chi phí thi công hoàn thiện hết bao nhiêu?
Tính đủ 3 khoản: vật tư + nhân công (150.000–250.000đ/m²) + phụ kiện (~100.000đ/m²). Tổng hoàn thiện dao động từ 530.000 – 1.000.000đ/m² tùy loại vật liệu và khu vực thi công.
Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
Có. Từ 100m² trở lên chiết khấu 5–10%, từ 500m² có chính sách giá đặc biệt. Liên hệ trực tiếp 0905 212 228 để được báo giá theo dự án cụ thể.
Giá trên đã bao gồm VAT chưa? Có xuất hóa đơn không?
Chưa bao gồm VAT 10%. Giá thực tế = Giá niêm yết × 1.1. TECHCOMIN xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho mọi đơn hàng theo yêu cầu.
Thời gian giao hàng bao lâu? Có đổi trả không?
Nội thành TP.HCM và Hà Nội: 1–2 ngày. Tỉnh thành khác: 3–5 ngày làm việc. Chính sách đổi trả 7 ngày nếu hàng lỗi do sản xuất.
Liên Hệ Báo Giá Nhanh
Gửi diện tích cần ốp và loại bề mặt mong muốn qua hotline — bên mình báo giá chi tiết trong 30 phút, kèm tư vấn chọn mẫu phù hợp ngân sách.
- 📲 Hotline: 0905 212 228
- 🌐 Website: tcomin.com