Kích Thước Tấm Ốp Than Tre Chuẩn 2026 – Bảng Chi Tiết Theo Từng Dòng
Câu hỏi về kích thước tấm ốp than tre nghe có vẻ đơn giản — nhưng chọn sai kích thước thì thi công xong sẽ bị nhiều mối nối xấu, hoặc lãng phí vật liệu do phải cắt bỏ nhiều. Bên mình gặp không ít trường hợp khách đặt nhầm, phải đặt thêm giữa chừng mà màu lại chênh nhẹ so với lô đầu. Bài này mình giải thích rõ để bạn tính đúng ngay từ đầu.
Bảng Kích Thước Tấm Ốp Than Tre TECHCOMIN 2026
TECHCOMIN hiện có 4 kích thước chiều dài chính, chiều rộng cố định 1220mm theo tiêu chuẩn dây chuyền sản xuất. Mỗi kích thước phù hợp với một loại công trình khác nhau:
| Kích thước (mm) | Diện tích/tấm | Độ dày | Trọng lượng | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|
| 1220 × 2440mm | ~2.98 m² | 5mm / 8mm | ~8–12 kg/tấm | Tường cao dưới 2.4m, nhà ở, căn hộ |
| 1220 × 2800mm | ~3.42 m² | 5mm / 8mm | ~9–14 kg/tấm | Tường cao 2.4–2.8m, nhà phố, văn phòng |
| 1220 × 3000mm | ~3.66 m² | 5mm / 8mm | ~10–15 kg/tấm | Tường cao 2.8–3m, khách sạn, showroom |
| 1220 × 4800mm | ~5.86 m² | 5mm / 8mm | ~16–24 kg/tấm | Tường cao trên 3m, công trình lớn, ít mối nối |
Chiều rộng 1220mm là cố định theo tiêu chuẩn dây chuyền sản xuất — không có loại rộng hơn. Nếu cần thiết kế đặc biệt, thợ thi công sẽ cắt ghép theo yêu cầu.
Độ Dày 5mm Hay 8mm — Chọn Loại Nào Cho Đúng?
Đây là câu hỏi bên mình nhận nhiều nhất. Thực ra không có loại nào "tốt hơn" tuyệt đối — phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách:
| Tiêu chí | Tấm 5mm | Tấm 8mm |
|---|---|---|
| Giá khởi điểm | Từ 121.000đ/m² | Từ 132.000đ/m² |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn (~8kg/tấm 2440) | Nặng hơn (~12kg/tấm 2440) |
| Độ cứng | Tiêu chuẩn | Cứng hơn rõ rệt |
| Cách âm | Trung bình | Tốt hơn đáng kể |
| Chịu va chạm | Đủ dùng | Tốt hơn nhiều |
| Phù hợp | Phòng khách, văn phòng, tường trang trí | Phòng ngủ, hành lang, khu vực công cộng |
Bên mình hay tư vấn: nếu dùng cho phòng ngủ thì nên chọn 8mm — chênh giá không nhiều nhưng cách âm tốt hơn rõ rệt, ngủ yên hơn hẳn. Còn phòng khách, văn phòng thì 5mm là đủ.
Kích Thước Theo Từng Dòng Sản Phẩm
Không phải dòng nào cũng có đủ 4 kích thước. Bên mình tổng hợp theo từng dòng để bạn dễ tra cứu:
| Dòng sản phẩm | Kích thước có sẵn | Độ dày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đơn sắc PVC | 2440 / 2800 / 3000 / 4800 | 5mm / 8mm | Đủ 4 kích thước, phổ biến nhất |
| Vân gỗ PVC | 2440 / 2800 / 3000 / 4800 | 5mm / 8mm | Đủ 4 kích thước, bán chạy nhất |
| Vân đá PVC | 2440 / 2800 / 3000 / 4800 | 5mm / 8mm | Đủ 4 kích thước |
| Vân xi măng / vân vải | 2440 / 3000 / 4800 | 5mm | Không có 2800, chỉ có 5mm |
| Film PET | 2440 / 3000 / 4800 | 5mm | Liên hệ xác nhận kích thước trước khi đặt |
| Pandora / Giả da 3D | 2440 / 3000 | 5mm | Ít kích thước hơn, nên hỏi trước |
| Kim loại | 2440 / 3000 / 4800 | 5mm | Liên hệ xác nhận tồn kho |
| Tráng gương | 2440 / 3000 | 5mm | Nên hỏi trước — tồn kho có hạn |
| PETG cao cấp | 2440 / 3000 / 4800 | 5mm / 8mm | Đặt hàng trước 3–5 ngày |
Một số dòng đặc biệt (tráng gương, Pandora, kim loại cao cấp) tồn kho có hạn — nên liên hệ xác nhận trước khi lên kế hoạch thi công để tránh chờ hàng.
Nên Chọn Kích Thước Nào Cho Từng Không Gian?
Bên mình hay tư vấn theo chiều cao trần thực tế — đây là yếu tố quyết định nhất:
- Trần cao 2.2–2.4m (nhà cũ, nhà trọ, căn hộ nhỏ) → Dùng 1220×2440mm — vừa khít, ít cắt, ít lãng phí nhất
- Trần cao 2.4–2.8m (nhà phố, văn phòng phổ biến) → Dùng 1220×2800mm — ít mối nối hơn 2440, không phải ghép thêm
- Trần cao 2.8–3m (nhà phố cao cấp, khách sạn 3–4 sao) → Dùng 1220×3000mm — ốp 1 tấm từ sàn lên trần, không có mối nối ngang
- Trần cao trên 3m (showroom, resort, công trình lớn) → Dùng 1220×4800mm — ít mối nối nhất, thi công nhanh hơn, đẹp hơn
Lưu ý thực tế: Nhiều khách chọn tấm dài hơn chiều cao tường rồi cắt bỏ phần thừa — điều này hoàn toàn bình thường và thợ thi công làm được dễ dàng. Quan trọng là không chọn tấm ngắn hơn chiều cao tường vì sẽ phải ghép thêm, tạo mối nối ngang xấu.
Cách Tính Số Lượng Tấm Cần Mua — Đừng Để Thiếu Giữa Chừng
Đây là bước nhiều người bỏ qua rồi phải đặt thêm giữa chừng — mà mỗi lô hàng màu sắc có thể chênh nhẹ, ghép vào trông không đều. Bên mình hay hướng dẫn khách tính theo công thức này:
Công thức tính:
(Diện tích tường cần ốp − Diện tích cửa/cửa sổ) × 1.1 (hao hụt 10%) ÷ Diện tích 1 tấm = Số tấm cần mua
Làm tròn lên số nguyên. Luôn đặt dư ít nhất 1 tấm dự phòng.
Ví dụ thực tế 1 — Phòng khách:
- Tường ốp: 4m × 2.6m = 10.4m²
- Trừ cửa: 0.9m × 2.1m = 1.89m²
- Còn lại: 8.51m² × 1.1 = 9.36m²
- Dùng tấm 1220×2800mm (3.42m²/tấm) → cần 3 tấm (9.36 ÷ 3.42 = 2.74 → làm tròn lên 3)
Ví dụ thực tế 2 — Phòng ngủ:
- Ốp đầu giường: 2m × 2.6m = 5.2m²
- Không có cửa sổ trên mảng tường này
- 5.2m² × 1.1 = 5.72m²
- Dùng tấm 1220×3000mm (3.66m²/tấm) → cần 2 tấm (5.72 ÷ 3.66 = 1.56 → làm tròn lên 2)
Ví dụ thực tế 3 — Văn phòng lớn:
- Ốp 3 mặt tường: tổng 45m²
- Trừ cửa và cửa sổ: 8m²
- Còn lại: 37m² × 1.1 = 40.7m²
- Dùng tấm 1220×4800mm (5.86m²/tấm) → cần 7 tấm (40.7 ÷ 5.86 = 6.94 → làm tròn lên 7)
Xem thêm: Bảng giá ốp than tre 2026 để tính tổng chi phí vật tư sau khi có số lượng tấm cần mua.
Lưu Ý Khi Đặt Hàng — Kinh Nghiệm Thực Tế
- Đặt dư 10% — tránh thiếu giữa chừng, vì mỗi lô hàng màu sắc có thể chênh nhẹ khi ghép vào
- Xác nhận kích thước trước khi đặt — đặc biệt với dòng tráng gương, Pandora, kim loại cao cấp vì tồn kho có hạn
- Kiểm tra kích thước thực tế khi nhận hàng — có thể có sai số ±2mm, bình thường trong sản xuất
- Bảo quản tấm nằm phẳng — tránh để dựng đứng lâu vì dễ bị cong, đặc biệt tấm 4800mm
- Thi công trong vòng 3 tháng sau khi nhận hàng — tránh để lâu trong kho ẩm
- Đo lại tường thực tế trước khi đặt hàng — đừng chỉ dùng bản vẽ thiết kế vì thực tế hay lệch
Xem thêm: Tấm ốp than tre là gì? Tìm hiểu A-Z để hiểu rõ hơn về cấu tạo và cách chọn đúng dòng sản phẩm.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Kích Thước Tấm Ốp Than Tre
Tấm ốp than tre có kích thước bao nhiêu?
TECHCOMIN có 4 kích thước chính: 1220×2440mm, 1220×2800mm, 1220×3000mm và 1220×4800mm. Chiều rộng cố định 1220mm, chiều dài thay đổi theo nhu cầu. Độ dày có 2 loại: 5mm và 8mm.
Nên chọn tấm 5mm hay 8mm?
Tấm 5mm phù hợp ốp tường trang trí thông thường (phòng khách, văn phòng), giá từ 121.000đ/m². Tấm 8mm dày hơn, cứng hơn, cách âm tốt hơn, giá từ 132.000đ/m² — nên chọn cho phòng ngủ hoặc khu vực cần độ bền cao hơn.
Tấm 1220×2440 hay 1220×4800 thì tốt hơn?
Phụ thuộc chiều cao tường. Tường cao dưới 2.4m dùng 1220×2440 là đủ. Tường cao 2.4–2.8m dùng 1220×2800. Tường cao 2.8–3m dùng 1220×3000. Tường cao trên 3m hoặc muốn ít mối nối nhất dùng 1220×4800 — loại này phổ biến nhất trong các dự án lớn.
Cách tính số lượng tấm cần mua như thế nào?
Công thức: (Diện tích tường − Diện tích cửa/cửa sổ) × 1.1 (hao hụt 10%) ÷ Diện tích 1 tấm = Số tấm cần mua. Ví dụ: tường 4×2.6m = 10.4m², trừ cửa 1.89m², còn 8.51m² × 1.1 = 9.36m² → cần 3 tấm 1220×2800mm.
Tấm ốp than tre có thể cắt theo kích thước tùy chỉnh không?
Được. Tấm ốp than tre cắt bằng máy cưa gỗ thông thường. Thợ thi công sẽ cắt theo kích thước thực tế của tường. Không cần đặt hàng kích thước đặc biệt — chỉ cần chọn tấm dài hơn chiều cao tường rồi cắt bỏ phần thừa.
Có loại tấm rộng hơn 1220mm không?
Hiện tại TECHCOMIN chưa có loại rộng hơn 1220mm — đây là kích thước tiêu chuẩn của dây chuyền sản xuất. Nếu cần thiết kế đặc biệt, liên hệ 0905 212 228 để được tư vấn giải pháp ghép tấm phù hợp.
Tư Vấn Kích Thước Và Số Lượng Miễn Phí
Gửi sơ đồ mặt bằng hoặc kích thước tường cần ốp qua hotline — bên mình tính toán số lượng và tư vấn kích thước phù hợp miễn phí, báo giá trong 30 phút.
- 📲 Hotline: 0905 212 228
- 🌐 Website: tcomin.com