Báo Giá Ốp Than Tre Bao Nhiêu 1m²? Bảng Giá Chi Tiết 2026
Câu hỏi này bên mình nhận mỗi ngày, từ khách mới tìm hiểu đến khách đã dùng rồi muốn mua thêm. Thực ra không có một con số cố định vì giá phụ thuộc vào loại bề mặt, độ dày và số lượng. Nhưng mình sẽ giải thích rõ từng loại để bạn tự tính được.
Ốp Than Tre Là Gì — Nói Ngắn Cho Dễ Hiểu
Tấm ốp than tre là vật liệu ốp tường làm từ sợi tre ép nhiệt kết hợp lõi PVC và lớp phủ bề mặt đa dạng. Kích thước tiêu chuẩn: 1.22m × 2.44m hoặc 1.22m × 4.8m, độ dày 2.8mm đến 5mm. Không thấm nước, không formaldehyde, không mối mọt — phù hợp cả không gian nội thất và bán ngoại thất.
Báo Giá Ốp Than Tre Chi Tiết Theo Từng Loại 2026
1. Ốp Than Tre Đơn Sắc — Rẻ Nhất, Phù Hợp Nhà Ở Bình Dân
Khách hay chọn dòng này cho phòng ngủ, phòng làm việc — màu trơn dễ phối nội thất, giá lại tốt.
| Nhóm | Độ Dày | Kích Thước | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| Đơn sắc nhóm 1 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 121.000 đ |
| Đơn sắc nhóm 2 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 đ |
| Đơn sắc nhóm 3 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 198.000 đ |
2. Ốp Than Tre Vân Gỗ — Bán Chạy Nhất, Phù Hợp Mọi Không Gian
Bên mình thấy dòng vân gỗ chiếm khoảng 60% đơn hàng — khách thích vì trông giống gỗ thật mà giá lại hợp lý hơn nhiều.
| Nhóm | Độ Dày | Kích Thước | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| Vân gỗ nhóm 1 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 đ |
| Vân gỗ nhóm 2 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 đ |
| Vân gỗ nhóm 3 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 đ |
| Vân gỗ cao cấp | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 261.800 đ |
3. Ốp Than Tre Vân Đá — Sang Trọng, Phù Hợp Phòng Khách Và Sảnh
Nếu dùng cho phòng khách hoặc sảnh tiếp khách, dòng vân đá tạo cảm giác sang trọng hơn hẳn mà giá vẫn hợp lý hơn đá thật nhiều lần.
| Nhóm | Độ Dày | Kích Thước | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| Vân đá nhóm 1 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 187.000 đ |
| Vân đá nhóm 2 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 đ |
| Vân đá cao cấp | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 261.800 đ |
4. Ốp Than Tre Kim Loại & Pandora — Cao Cấp, Dùng Làm Điểm Nhấn
Dòng này không cần ốp toàn bộ — chỉ cần 1 mảng tường điểm nhấn là đủ tạo ấn tượng. Showroom, phòng VIP, sảnh khách sạn hay dùng.
| Nhóm | Độ Dày | Kích Thước | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| Kim loại nhóm 1 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 đ |
| Kim loại nhóm 2 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 281.600 đ |
| Kim loại cao cấp | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 375.000 đ |
| Pandora | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 – 275.000 đ |
5. Ốp Than Tre Film PET — Bền Màu, Chống Trầy Tốt Nhất
Nếu dùng cho khu vực hay va chạm như hành lang, cầu thang, hoặc khu vực công cộng — nên chọn dòng film PET, bền hơn PVC thông thường nhiều.
| Nhóm | Độ Dày | Kích Thước | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| Film PET nhóm 1 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 204.500 đ |
| Film PET nhóm 2 | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 242.000 đ |
| Film PET cao cấp | 2.8mm | 1.22 × 4.8m | 281.600 đ |
Cách Tính Chi Phí Thực Tế Cho Phòng
Công thức: Diện tích ốp (m²) × Giá/m² + Chi phí phụ kiện (10–15%) + Chi phí thi công (50.000–100.000đ/m²)
Ví dụ thực tế: Phòng khách 20m² ốp tường, dùng vân gỗ nhóm 2 (204.500đ/m²):
- Vật liệu: 20m² × 204.500đ = 4.090.000đ
- Phụ kiện 10%: 409.000đ
- Thi công: 20m² × 80.000đ = 1.600.000đ
- Tổng: ~6.100.000đ (chưa VAT)
Nên Chọn Dòng Nào Cho Từng Không Gian?
Bên mình hay tư vấn theo nhu cầu thực tế:
- Phòng ngủ, phòng làm việc → đơn sắc hoặc vân gỗ nhóm 1–2, giá 121.000–204.500đ/m²
- Phòng khách, sảnh → vân gỗ cao cấp hoặc vân đá, giá 204.500–261.800đ/m²
- Hành lang, cầu thang → film PET chống trầy, giá 204.500–281.600đ/m²
- Showroom, phòng VIP → kim loại hoặc Pandora, giá 242.000–375.000đ/m²
Lưu Ý Khi Mua — Đừng Để Bị Hụt Ngân Sách
- Tính thêm 10% hao hụt khi đặt hàng
- Hỏi rõ giá đã bao gồm VAT chưa — thường chưa, cộng thêm 10%
- Tính cả phụ kiện và nhân công — nhiều người quên khoản này
- Xem mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn
Câu Hỏi Thường Gặp
Ốp than tre rẻ nhất bao nhiêu 1m²?
Loại đơn sắc nhóm 1 có giá thấp nhất: 121.000đ/m² (chưa VAT). Đây là mức giá tại xưởng, chưa bao gồm phụ kiện và thi công.
Ốp than tre vân gỗ giá bao nhiêu?
Ốp than tre vân gỗ dao động từ 187.000đ đến 261.800đ/m² tùy mã màu và nhóm chất lượng. Dòng bán chạy nhất là nhóm 2 giá 204.500đ/m².
Có mẫu thử trước khi đặt hàng không?
Có, cung cấp mẫu thử miễn phí (phí vận chuyển). Liên hệ hotline 0905 212 228 để yêu cầu mẫu.
Giá trên đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Tất cả giá niêm yết chưa bao gồm VAT 10%. Giá thực tế = Giá niêm yết × 1.1.
Mua bao nhiêu m² thì được giá sỉ?
Từ 100m² trở lên được chiết khấu 5–10%. Từ 500m² có chính sách giá đặc biệt. Liên hệ 0905 212 228 để được báo giá theo dự án cụ thể.
Nhận Báo Giá Theo Diện Tích Thực Tế
Gửi diện tích cần ốp và loại bề mặt mong muốn qua hotline 0905 212 228. Nhận báo giá chi tiết trong 30 phút, kèm tư vấn chọn mẫu phù hợp.