



















Bamboo Charcoal Panel – Vật liệu ốp tường tự nhiên, kháng khuẩn, bền đẹp
Tấm ốp than tre TECHCOMIN được sản xuất từ nguồn tre tự nhiên chọn lọc, qua quy trình than hóa ở nhiệt độ cao tạo ra vật liệu có đặc tính kháng khuẩn, khử mùi và điều hòa độ ẩm tự nhiên. Sản phẩm không chứa formaldehyde, an toàn cho sức khỏe gia đình. Kích thước tấm 2880 x 1220mm, mỗi tấm phủ 3.416 m², trọng lượng khoảng 20kg/tấm. Có hơn 100 mã màu đa dạng từ vân gỗ, vân đá đến các màu đặc biệt. Phù hợp ốp tường, ốp trần trong phòng khách, phòng ngủ, showroom, quán cafe, nhà hàng và văn phòng.
Giá tham khảo cập nhật mới nhất từ TECHCOMIN. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng và yêu cầu công trình.
Nhẹ, phù hợp ốp tường nội thất
Dày hơn, chịu lực tốt hơn
Tổng cộng 100 mã hàng – Kích thước: 2.8 x 1.22m
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng phôi · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng sáng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng kem · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng ngà · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng xương · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Trắng ấm · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ sáng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ vàng nhạt · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ vàng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ kem · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ nhạt · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ trung · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Tan gỗ · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ vàng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ sáng nhạt · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ vàng đậm · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ sáng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ vàng · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Gỗ kem · 20KG · m²
2.88 × 1.22 × 5 mm · Màu: Tan gỗ · 20KG · m²
| STT | Mã hàng | Màu sắc | Rộng (m) | Cao (m) | Dày (mm) | ĐVT | Trọng lượng | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PHOI TRANG | Trắng phôi | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 121,000đ |
| 2 | BW01 | Trắng sáng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 3 | BW02 | Trắng kem | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 4 | YQBW01 | Trắng ngà | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 5 | RJBW0 | Trắng xương | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 6 | RJBW1 | Trắng ấm | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 7 | YSN06 | Gỗ sáng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 8 | DZBY01 | Gỗ vàng nhạt | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 9 | ZWKJ01 | Gỗ vàng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 10 | KJM01 | Gỗ kem | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 11 | KJM02 | Gỗ nhạt | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 12 | KJM03 | Gỗ trung | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 13 | XM01 | Tan gỗ | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 14 | R5BY01 | Gỗ vàng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 15 | HXN01 | Gỗ sáng nhạt | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 16 | WGBY01 | Gỗ vàng đậm | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 17 | YDB01 | Gỗ sáng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 18 | S629 | Gỗ vàng | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 19 | S630 | Gỗ kem | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
| 20 | KAJ01 | Tan gỗ | 2.88 | 1.22 | 5 | m² | 20KG | 187,000đ |
Các sản phẩm khác từ TECHCOMIN bạn có thể quan tâm



Đội ngũ kỹ thuật TECHCOMIN sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7